Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
vamp up


verb
1. make up
- vamp up an excuse for not attending the meeting
Syn:
vamp
Hypernyms:
fabricate, manufacture, cook up, make up, invent
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. piece (something old) with a new part
- vamp up an old speech
Syn:
vamp
Hypernyms:
patch, piece
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.